Dịch

steeple engine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động cơ hơi nước tác động ngược thẳng đứng có xi lanh bên dưới đầu chữ thậpdanh từA vertical back-acting steam engine having the cylinder beneath the crosshead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steeple engineDạng gốc (base form)
  2. steeple enginesSố nhiều (plural)

AI