steeple cab
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cabin được đặt ở vị trí trung tâm trên một số đầu máy xe lửa điện đời đầudanh từA centrally placed cab on some early electric locomotives.
- Đầu máy điện có cabin như vậydanh từAn electric locomotive with such a cab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steeple cabDạng gốc (base form)
- steeple cabsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1, "", , ; .