Dịch

steeple cab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cabin được đặt ở vị trí trung tâm trên một số đầu máy xe lửa điện đời đầudanh từA centrally placed cab on some early electric locomotives.
  2. Đầu máy điện có cabin như vậydanh từAn electric locomotive with such a cab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steeple cabDạng gốc (base form)
  2. steeple cabsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1, "", , ; .

AI