Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành giếng bằng đá
danh từ
The hard lining of a well.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steening
Dạng gốc
(base form)
steening
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành giếng bằng đá
1
Thành giếng bằng đá
1
Thành giếng bằng đá