Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steekgras
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cỏ bụi lâu năm nhiệt đới Heteropogon contortus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The tropical perennial tussock grass Heteropogon contortus.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
steekgras
AI
1
Cỏ bụi lâu năm nhiệt đới Heteropogon contortus
1
Cỏ bụi lâu năm nhiệt đới Heteropogon contortus
1
Cỏ bụi lâu năm nhiệt đới Heteropogon contortus