Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steatopyga
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng hôi miệng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
steatopygia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh mới
steatopyga
từ tiếng Hy Lạp cổ
στέᾱτος
stéātos
AI
1
Chứng hôi miệng
1
Chứng hôi miệng
1
Chứng hôi miệng