Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steato-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xem steat-
tiền tố
fat
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
στέαρ
stéar
“hard fat, suet”
AI
1
Xem steat-
1
Xem steat-
1
Xem steat-