Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steam-cracked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nứt bằng phương pháp nứt hơi nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
cracked using steam cracking
AI
1
Nứt bằng phương pháp nứt hơi nước
1
Nứt bằng phương pháp nứt hơi nước
1
Nứt bằng phương pháp nứt hơi nước