Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staypak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng gỗ nén ổn định nhiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of heat-stabilized compressed wood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
staypak
Dạng gốc
(base form)
staypak
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng gỗ nén ổn định nhiệt
1
Dạng gỗ nén ổn định nhiệt
1
Dạng gỗ nén ổn định nhiệt