Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stay someone's hand
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Chặn tay ai lại (không cho làm gì)
cụm từ
AI
1
Chặn tay ai lại (không cho làm gì)
1
Chặn tay ai lại (không cho làm gì)
1
Chặn tay ai lại (không cho làm gì)