Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staurospore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bào tử dạng chữ thập
danh từ
A septate fungal spore in the form of a pinwheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
staurospore
Dạng gốc
(base form)
staurospore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stauro-
+
spore
AI
1
Bào tử dạng chữ thập
1
Bào tử dạng chữ thập
1
Bào tử dạng chữ thập