Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stauling-ken
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi nhà sẽ nhận đồ ăn trộm
danh từ
A house that will receive stolen goods
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stauling-ken
Dạng gốc
(base form)
stauling-ken
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngôi nhà sẽ nhận đồ ăn trộm
1
Ngôi nhà sẽ nhận đồ ăn trộm
1
Ngôi nhà sẽ nhận đồ ăn trộm