Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
statolatry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The worship of the State.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
statocracy
Nguồn gốc
(etymology)
state
+
-olatry
AI
1
Thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền
1
Thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền
1
Thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền