Dịch

statoconium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với otolithdanh từSynonym of otolith.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. statoconiumDạng gốc (base form)
  2. statoconia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc statoconium

AI