statoconium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với otolithdanh từSynonym of otolith.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- statoconiumDạng gốc (base form)
- statoconia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa