stato-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Trụ mầm hoặc bào tử trong sinh vật dưới nướctiền tốpropagules or spores in aquatic organisms.
- Các cơ quan hoặc các cấu trúc khác duy trì trạng thái cân bằng hoặc định hướng trong sinh vậttiền tốorgans or other structures that maintain equilibrium or orientation in organisms.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổστατόςstatós“standing”