staticizer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị hoặc quy trình làm cho một cái gì đó ở trạng thái tĩnhdanh từA device or process that makes something static.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- staticizerDạng gốc (base form)
- staticizersSố nhiều (plural)