Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stasiarch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủ lĩnh của một cuộc nổi dậy
danh từ
leader of a sedition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stasiarch
Dạng gốc
(base form)
stasiarch
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thủ lĩnh của một cuộc nổi dậy
1
Thủ lĩnh của một cuộc nổi dậy
1
Thủ lĩnh của một cuộc nổi dậy