Dịch

starcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy hồ vải, người hồ vảidanh từSomeone or something that starches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starcherDạng gốc (base form)
  2. starchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI