stanniocalcin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một loại hormone polypeptide hoạt động ở thận và ruột để điều hòa canxi và phốt phátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a polypeptide hormone that acts in kidney and gut to regulate calcium and phosphate
- Đồng nghĩa với STC: một họ gen mã hóa stanniocalcindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of STC, a gene family that encodes for stanniocalcin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stanniocalcinDạng gốc (base form)
- stanniocalcinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stanniocalcin-2 | Chưa có nghĩa | |
| stanniocalcin-1 | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa