Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
standfast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế vững chắc, vị trí vững vàng
danh từ
One who stands firm, resisting assault or pressure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
standfast
Dạng gốc
(base form)
standfast
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thế vững chắc
1
Thế vững chắc
1
Thế vững chắc