stampedo
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với stampededanh từSynonym of stampede.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stampedoDạng gốc (base form)
- stampedosSố nhiều (plural)
- stampedoesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với stampede
- Synonym of stampede.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa