Dịch

stampedo

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với stampededanh từSynonym of stampede.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stampedoDạng gốc (base form)
  2. stampedosSố nhiều (plural)
  3. stampedoesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với stampede
  1. Synonym of stampede.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI