Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stamp someone's foot
Nghĩa chính
1
Giậm chân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pateadura
Sự giậm chân
AI
1
Giậm chân
1
Giậm chân
1
Giậm chân