Dịch

stammering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của người nói lắpdanh từThe act of one who stammers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stammeringDạng gốc (base form)
  2. stammeringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , , , , .

AI