Dịch

stamineal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cách viết khác : stamineoustính từkhông so sánh (not comparable)Bearing or having stamens.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc stamineal

AI