Dịch

staking

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đâm bằng cọcdanh từAn act of stabbing with a stake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stakingDạng gốc (base form)
  2. stakingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “” , , .Bất chấp những màn tan thành bụi nhanh gọn trong phim Buffy the Vampire Slayer, hay những cảnh đâm cọc đẫm máu trong nhiều phim ma cà rồng khác, chiếc cọc thực chất không phải vũ khí để tiêu diệt ma cà rồng mà là một công cụ trong một nghi lễ trừ tà phức tạp hơn.
  • .Thế giới đang đặt cược tương lai vào những tháng tới.
  • .Trung Quốc đang khẳng định chủ quyền đối với Biển Đông.

Nguồn gốc (etymology)

stake-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạistakyng
  2. từ tiếng Anh cổstacung“staking”

AI