Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staggard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hươu đực (4 tuổi)
danh từ
A four-year-old male red deer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
staggard
Dạng gốc
(base form)
staggard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
staggard
AI
1
Hươu đực (4 tuổi)
1
Hươu đực (4 tuổi)
1
Hươu đực (4 tuổi)