Dịch

stadion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo khoảng cách của Hy Lạp dựa trên các bước đi tiêu chuẩn, tương đương với khoảng 185,4 métdanh từA Greek unit of distance based on standardized footraces, equivalent to about 185.4 metres.
  2. Đồng nghĩa với stadiumdanh từSynonym of stadium (“Ancient Greek racecourse”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stadionDạng gốc (base form)
  2. stadionsSố nhiều (plural)
  3. stadia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổστάδιονstádion

Cùng gốc (doublet)stadestadiumestadio

Ví dụ

  • Lacius, , .
  • , town-centres , Byllis ( ), , , , , . (Ceka 1985).
  • .

AI