stadimeter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh chia độ nằm ngang được gắn trên một cây trượng, được sử dụng làm sân vận động hoặc máy đo điện thoại để đo khoảng cáchdanh từA horizontal graduated bar mounted on a staff, used as a stadium, or telemeter, for measuring distances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stadimeterDạng gốc (base form)
- stadimetersSố nhiều (plural)