Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stactometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống đếm giọt
danh từ
stalagmometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stactometer
Dạng gốc
(base form)
stactometer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ống đếm giọt
1
Ống đếm giọt
1
Ống đếm giọt