Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sss
A1
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Tiếng rít, xì xì
thán từ
The hiss of a snake or other reptile.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
siseo
giống đực
Sss, rít
Ví dụ
"
Sss
,
"
said
the
snake
.
'Xì xì,' con rắn nói.
AI
1
Tiếng rít
1
Tiếng rít
1
Tiếng rít