Dịch

sss

A1thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Tiếng rít, xì xìthán từThe hiss of a snake or other reptile.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • "," .'Xì xì,' con rắn nói.

AI