Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sry
C2
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của sorry
thán từ
Abbreviation of sorry.
Ví dụ
sry
2
leave
u
out
,
but
this
was
2
good
2
pass
up
.
look
im
sry
about
playing
ahead
AI
1
Viết tắt của sorry
1
Viết tắt của sorry
1
Viết tắt của sorry