Dịch

sriracha

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tương ớt Sriracha, tương ớt, tương đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A Thai-style hot sauce, typically made from sun-ripened chili peppers, vinegar, garlic, sugar and salt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. srirachaDạng gốc (base form)
  2. srirachasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiศรีราชาsǐi-raa-chaa

Ví dụ

  • , . —, , . , .Ớt và tiêu đều có ích, dù ở hình thức nào. Tương ớt cũng giúp ích—từ những loại đậm vị giấm, sắc sảo cho đến những loại tương Sriracha ngọt và sánh. Thêm thật nhiều pico de gallo với lượng ớt jalapeño gấp ba.
  • , , , .Trong khi chờ gà xông khói, hãy trộn vỏ chanh, sốt hoisin, siro lựu và tương ớt Sriracha trong một bát nhỏ.

AI