Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
src
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của source
danh từ
Abbreviation of source.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
src
Dạng gốc
(base form)
src
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của source
1
Viết tắt của source
1
Viết tắt của source