Dịch

squisher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, đè bẹpdanh từOne who, or that which, squishes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squisherDạng gốc (base form)
  2. squishersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Hannigan's , .

AI