Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squinney
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con sóc đất mười ba lớp
danh từ
The thirteen-lined ground squirrel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squinney
Dạng gốc
(base form)
squinney
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con sóc đất mười ba lớp
1
Con sóc đất mười ba lớp
1
Con sóc đất mười ba lớp