Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
squinch owl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cú rít
danh từ
A screech owl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squinch owl
Dạng gốc
(base form)
squinch owl
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
“
I
heard
a
squinch
owl
that
night
.”
T
.
P
.
said
.
AI
1
Con cú rít
1
Con cú rít
1
Con cú rít