Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squegging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự dao động ngắt quãng; gián đoạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An irregular oscillation characterised by short periods of oscillation punctuated by brief periods of quiescence.
AI
1
Sự dao động ngắt quãng
1
Sự dao động ngắt quãng
1
Sự dao động ngắt quãng