squealing
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng kêu của một người; một tiếng kêudanh từThe sound of one who squeals; a squeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squealingDạng gốc (base form)
- squealingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc squealingVí dụ
- .
- .
- ?