Dịch

squealing

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu của một người; một tiếng kêudanh từThe sound of one who squeals; a squeal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squealingDạng gốc (base form)
  2. squealingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc squealing

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI