squeaking
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng cót kétdanh từA sound that squeaks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squeakingDạng gốc (base form)
- squeakingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Squeaking Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Latrobe, phía bắc Tasmania, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc squeakingVí dụ
- , .Sau đó, anh ta dừng lại một lát, và Adrian dường như nghe thấy những tiếng kêu kỳ lạ phát ra từ các bức tường.
- .Chúng tôi nghe thấy tiếng chuột kêu chít chít.
- .Cửa đang kêu cót két.