Dịch

squeaking

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng cót kétdanh từA sound that squeaks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squeakingDạng gốc (base form)
  2. squeakingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Squeaking Pointdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Latrobe, phía bắc Tasmania, Australia

Họ từ (word family)

cùng gốc squeaking

Ví dụ

  • , .Sau đó, anh ta dừng lại một lát, và Adrian dường như nghe thấy những tiếng kêu kỳ lạ phát ra từ các bức tường.
  • .Chúng tôi nghe thấy tiếng chuột kêu chít chít.
  • .Cửa đang kêu cót két.

AI