Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squatter's rights
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sở hữu bất lợi
danh từ
thường dùng số nhiều
(usually plural)
adverse possession
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squatter's rights
Dạng gốc
(base form)
squatter's right
Số ít
(singular)
AI
1
Sở hữu bất lợi
1
Sở hữu bất lợi
1
Sở hữu bất lợi