Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
square-pushing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động đi chơi với một cô gái; tán tỉnh, làm tình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of going out with a girl; flirting, lovemaking.
Ví dụ
If
I
said
,
‘
Ch'est
pour
la
nanny-goat
,’
we'd
go
square-pushing
.
He
didn't
care
which
.
I
was
the
one
for
chasing
the
girls
,
he
wasn't
.
AI
1
Hành động đi chơi với một cô gái
1
Hành động đi chơi với một cô gái
1
Hành động đi chơi với một cô gái