Dịch

square-pushing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đi chơi với một cô gái; tán tỉnh, làm tìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of going out with a girl; flirting, lovemaking.

Ví dụ

  • , ‘Ch'est ,’ . . , .

AI