Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
square-pierced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tính phí: được đục lỗ với một lỗ hình vuông để hiển thị trường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a charge: perforated with a square opening so as to show the field.
AI
1
Tính phí: được đục lỗ với một lỗ hình vuông để hiển thị trường
1
Tính phí: được đục lỗ với một lỗ hình vuông để hiển thị trường
1
Tính phí: được đục lỗ với một lỗ hình vuông để hiển thị trường