Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
square serif
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với slab serif
danh từ
Synonym of slab serif.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
square serif
Dạng gốc
(base form)
square serif
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
slab serif
AI
1
Đồng nghĩa với slab serif
1
Đồng nghĩa với slab serif
1
Đồng nghĩa với slab serif