Dịch

squamatic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại axit được tìm thấy trong một số địa ydanh từkhông đếm được (uncountable)An acid found in some lichens.

Cụm từ (phrase)

consquamatic aciddanh từAxit lichen được tìm thấy cùng với axit squamatic

AI