squamatic acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại axit được tìm thấy trong một số địa ydanh từkhông đếm được (uncountable)An acid found in some lichens.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consquamatic aciddanh từ | danh từ | Axit lichen được tìm thấy cùng với axit squamatic |