Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
squallery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gào thét
danh từ
không đếm được
(uncountable)
squalling
Ví dụ
And
he
had
a
wife
,
was
the
plague
of
his
life
,
/
With
her
squallery
,
bawlery
,
ho
!
AI
1
Gào thét
1
Gào thét
1
Gào thét