Dịch

squail

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ném những cây gậy nặng vào những con vật nhỏ, thường là gà trống, được chơi như một trò chơiđộng từnội động từ (intransitive)To throw weighted sticks at small animals, usually cockerels, played as a game.
  2. Ném bất cứ thứ gì một cách vụng về hoặc bất thườngđộng từTo throw anything about awkwardly or irregularly.
  3. Đĩa hoặc máy đếm dùng trong trò chơi ném bóngdanh từA disc or counter used in the game of squails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squailNguyên thể (infinitive)
  2. squailsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. squailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. squailingPhân từ I (present participle)

Họ từ (word family)

cùng gốc squail
Từ liên quan (related word)

AI