Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sqrt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của square root
danh từ
Abbreviation of square root.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sq.rt.
sqrt.
sqr
sq. rt.
AI
1
Viết tắt của square root
1
Viết tắt của square root
1
Viết tắt của square root