Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sputtercoated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được phủ bằng phương pháp lắng đọng phún xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
coated by means of sputter deposition
AI
1
Được phủ bằng phương pháp lắng đọng phún xạ
1
Được phủ bằng phương pháp lắng đọng phún xạ
1
Được phủ bằng phương pháp lắng đọng phún xạ