Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spurrite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Spurít (canxi silicat và cacbonat)
danh từ
A granular mineral composed of a mixed silicate and carbonate of calcium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spurrite
Dạng gốc
(base form)
spurrite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Spurít (canxi silicat và cacbonat)
1
Spurít (canxi silicat và cacbonat)
1
Spurít (canxi silicat và cacbonat)