Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spumescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự có bọt; sự nổi bọt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
foaminess or frothiness.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spumescence
spumescen
t
Có bọt, đầy bọt; nổi bọt
tính từ
AI
1
Sự có bọt
1
Sự có bọt
1
Sự có bọt