spudcan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc hình nón ở chân giàn khoan dầu tự nâng, mang lại sự ổn địnhdanh từA conical structure at the base of a jack-up oil rig, providing stability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spudcanDạng gốc (base form)
- spudcansSố nhiều (plural)