Dịch

spudcan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc hình nón ở chân giàn khoan dầu tự nâng, mang lại sự ổn địnhdanh từA conical structure at the base of a jack-up oil rig, providing stability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spudcanDạng gốc (base form)
  2. spudcansSố nhiều (plural)

AI